越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“biến cố lớn” (1)
biến cố lớn
英语
短语major incident, big event
Đủ năng lực để có thể mỉm cười nắm tay em làm lại từ đầu nếu có biến cố lớn.
Capable enough to smile and hold my hand to start over if a major incident occurs.
相关词“biến cố lớn” (0)
未找到相关词。
短语“biến cố lớn” (1)
Đủ năng lực để có thể mỉm cười nắm tay em làm lại từ đầu nếu có biến cố lớn.
Capable enough to smile and hold my hand to start over if a major incident occurs.
